duty period

Học thuật
Thân thiện
duty period

The nurse begins her duty period at the hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian làm việc, ca làm việc: Khoảng thời gian cụ thể một người được yêu cầu phải có mặt thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ của mình, thường theo một lịch trình được quy định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My duty period starts at 8 AM and ends at 5 PM. (Ca làm việc của tôi bắt đầu lúc 8 giờ sáng kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
    • The pilot's duty period cannot exceed 14 hours according to regulations. (Thời gian làm việc của phi công không được vượt quá 14 giờ theo quy định.)
    • During her duty period, she is responsible for monitoring the control panel. (Trong suốt ca làm việc, ấy trách nhiệm giám sát bảng điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a duty period": đang trong ca làm việc.

    • All medical staff on a duty period must wear their identification badges. (Tất cả nhân viên y tế đang trong ca làm việc phải đeo phù hiệu nhận dạng.)
  • "the start/end of a duty period": thời điểm bắt đầu/kết thúc ca làm việc.

    • The handover report is completed at the end of each duty period. (Báo cáo bàn giao được hoàn thành vào cuối mỗi ca làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shift (n): ca làm việc (thường dùng để chỉ các khoảng thời gian làm việc luân phiên như ca ngày, ca đêm).

    • She works the night shift. ( ấy làm ca đêm.)
  • Work shift (n): ca làm việc (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).

  • Tour of duty (n): nhiệm vụ, đợt công tác (thường dùng trong quân đội hoặc các công việc đặc thù tính chu kỳ).
Từ đồng nghĩa
  • Work period: thời kỳ làm việc.
  • Working hours: giờ làm việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "duty period".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "duty period".)

duty period

The nurse begins her duty period at the hospital.

Noun
  1. thời gian làm việc, ca làm việc

Từ đồng nghĩa